| Cấp 30 | Tên Vật Phẩm | Số Lượng |
| Cơ Quan Lang X50 + 2 Đoán Hoa Đăng + 100 Tống Kim | Rương hồn thạch (100 cái) | 1 |
| Thùng rượu (5 bình) | 5 |
| Huyền tinh cấp 4 | 3 |
| Cơ Quan Lang X100 + 5 Đoán Hoa Đăng + 250 Tống Kim | Túi phúc hoàng kim | 20 |
| Huyền tinh cấp 5 | 3 |
| Đại Bạch Câu Hoàn | 1 |
| Cơ Quan Lang X200 + 10 Đoán Hoa Đăng + 500 Tống Kim | Tinh khí tán(500) | 5 |
| Hoạt khí tán (500) | 5 |
| Vỏ Sò Vàng | 5 |
| Cơ Quan Lang X300 + 15 Đoán Hoa Đăng + 1000 Tống Kim | Ngũ hành thạch(cấp 1) | 10 |
| Ma đao thạch(cấp 1) | 10 |
| Hộ giáp phiến(cấp 1) | 10 |
| Cơ Quan Lang X500 + 20 Đoán Hoa Đăng + 1500 Tống Kim | Phiếu Vàng Khóa (500) | 2 |
| Huyền tinh cấp 5 | 5 |
| Vỏ Sò Vàng | 10 |
|
| Cấp 40 | Tên Vật Phẩm | Số Lượng |
| Bạo Dân Sơn NamX50 + 1 Tầng Tiêu Dao Cốc | Rương hồn thạch (100 cái) | 2 |
| Thùng rượu (50 bình) | 1 |
| Huyền tinh cấp 5 | 3 |
| Bạo Dân Sơn NamX100 + 2 Tầng Tiêu Dao Cốc | Túi phúc hoàng kim | 30 |
| Thẻ đổi tên | 1 |
| Bản đồ bí cảnh | 2 |
| Bạo Dân Sơn NamX200 + 1 Tầng BHD + 3 Tầng Tiêu Dao Cốc | Tinh khí tán (500) | 10 |
| Hoạt khí tán (500) | 10 |
| Lệnh bài tẩy tủy đảo | 3 |
| Bạo Dân Sơn NamX300 + 2 Tầng BHD + 4 Tầng Tiêu Dao Cốc | Ngũ hành thạch(cấp 2) | 10 |
| Ma đao thạch(cấp 2) | 10 |
| Hộ giáp phiến(cấp 2) | 10 |
| Bạo Dân Sơn NamX500 + 3 Tầng BHD + 5 TầngTiêu Dao Cốc | Phiếu Vàng Khóa (500) | 4 |
| Huyền tinh cấp 6 | 3 |
| Rương vũ khí bậc 7 (4%) | 1 |
|
| Cấp 50 | Tên Vật Phẩm | Số Lượng |
| Sào Phỉ Binh X100 + 10 Bao Vạn Đồng + 1000 Tống Kim | Rương hồn thạch (100 cái) | 5 |
| Đại Bạch Câu Hoàn | 5 |
| Huyền tinh cấp 6 | 3 |
| Sào Phỉ Binh X200 + 20 Bao Vạn Đồng + 2000 Tống Kim | Túi phúc hoàng kim | 50 |
| Thùng rượu (50 bình) | 2 |
| Tu Luyện Đơn | 4 |
| Sào Phỉ Binh X300 + 40 Bao Vạn Đồng + 3000 Tống Kim | Tinh khí tán (500) | 10 |
| Hoạt khí tán (500) | 10 |
| Lệnh bài Uy danh giang hồ | 2 |
| Sào Phỉ Binh X400 + 60 Bao Vạn Đồng + 4000 Tống Kim | Ngũ hành thạch(cấp 3) | 10 |
| Ma đao Thạch(cấp 3) | 10 |
| Hộ giáp phiến(cấp 3) | 10 |
| Sào Phỉ Binh X500 +100 Bao Vạn Đồng + 5000 Tống Kim | Phiếu Vàng Khóa (500) | 5 |
| Huyền tinh cấp 6 | 5 |
| Lệnh bài Chúc Phúc (trung) | 1 |
|
| Cấp 60 | Tên Vật Phẩm | Số Lượng |
| Hổ Kỵ Hoành Sơn X100 + 2 Truy tìm Hải tặc + 3 Tầng Tiêu Dao Cốc | Rương hồn thạch (1000 cái) | 1 |
| Thỏi vàng | 1 |
| Huyền tinh cấp 6 | 5 |
| Hổ Kỵ Hoành Sơn X200 + 4 Truy tìm Hải Tặc + 5 Tầng Tiêu Dao Cốc | Túi phúc hoàng kim | 80 |
| Túi lương nghĩa quân | 1 |
| Danh bổ lệnh | 20 |
| Hổ Kỵ Hoành Sơn X300 + 6 Truy tìm Hải Tặc + 10 Tầng Tiêu Dao Cốc | Tinh khí tán (1000) | 6 |
| Hoạt khí tán (1000) | 6 |
| Bản đồ bí cảnh | 4 |
| Hổ Kỵ Hoành Sơn X400 + 10 Truy tìm Hải Tặc + 15 Tầng Tiêu Dao Cốc | Ngũ hành thạch(cấp 4) | 10 |
| Ma đao Thạch(cấp 4) | 10 |
| Hộ giáp phiến(cấp 4) | 10 |
| Hổ Kỵ Hoành Sơn X500 + 15 Truy tìm Hải tặc + 20 Tầng Tiêu Dao Cốc | Phiếu Vàng Khóa (500) | 8 |
| Vỏ Sò Vàng | 20 |
| Rương Huyền tinh | 1 |
|
| Cấp 70 | Tên Vật Phẩm | Số Lượng |
| Mãnh An Mưu Khắc QuânX100 + 3000 Tống Kim + 20 Bao Vạn Đồng | Rương hồn thạch (1000 cái) | 2 |
| Thỏi vàng | 2 |
| Huyền tinh cấp 7 | 2 |
| Mãnh An Mưu Khắc QuânX200 + 7500 Tống Kim + 40 Bao Vạn Đồng | Túi phúc hoàng kim | 100 |
| Lệnh bài chúc phúc (trung) | 1 |
| Danh bổ lệnh | 30 |
| Mãnh An Mưu Khắc QuânX300 + 10000 Tống Kim + 60 Bao Vạn Đồng | Tinh khí tán (1000) | 10 |
| Hoạt khí tán (1000) | 10 |
| Tu Luyện Đơn | 8 |
| Mãnh An Mưu Khắc QuânX400 + 15000 Tống Kim + 80 Bao Vạn Đồng | Huyết Ảnh Thương | 7 |
| Bách Bộ Xuyên Dương Cung | 7 |
| Tần Lăng – Trường Minh Đăng | 7 |
| Mãnh An Mưu Khắc Quân X5000 + 20000 Tống Kim + 120 Bao Vạn Đồng | Phiếu Vàng Khóa (500) | 10 |
| Rương Bạch Hổ Đường – Trung | 5 |
| Huyền tinh cấp 7 | 3 |
|
| Cấp 80 | Tên Vật Phẩm | Số Lượng |
| Bang Chúng Ảnh Hội X100 + 3 Tầng BHD + 6 Truy tìm Hải Tặc | Rương hồn thạch (1000 cái) | 2 |
| Thỏi vàng | 3 |
| Huyền tinh cấp 8 | 1 |
| Bang Chúng Ảnh Hội X200 + 5 Tầng BHD + 12 Truy tìm Hải Tặc | Đục kim cương | 2 |
| Chiến Thư – Mật Thất Du Long | 20 |
| Danh bổ lệnh | 60 |
| Bang Chúng Ảnh Hội X300 + 7 Tầng BHD + 18 Truy tìm Hải Tặc | Tinh khí tán (1000) | 15 |
| Hoạt khí tán (1000) | 15 |
| Lệnh bài thi đấu môn phái (trung) | 5 |
| Bang Chúng Ảnh Hội X400 + 10 Tầng BHD + 24 Truy tìm Hải Tặc | Linh Thú Chiến Ngoa | 15 |
| Hình Thiên Chiến Bào | 15 |
| Tần Lăng – Ban Sơn Ấn | 15 |
| Bang Chúng Ảnh Hội X500 + 15 Tầng BHD + 30 Truy tìm Hải Tặc | Phiếu Vàng Khóa (500) | 12 |
| Rương bảo thạch cấp 1 ngẫu nhiên | 2 |
| Huyền tinh cấp 8 | 3 |
|
| Cấp 90 | Tên Vật Phẩm | Số Lượng |
| Kỵ Binh Kim Quốc X100 + Đồ Sát 10 + 10 Đoán Hoa Đăng | Rương hồn thạch (1000 cái) | 4 |
| Thỏi vàng | 5 |
| Huyền tinh cấp 8 | 3 |
| Kỵ Binh Kim Quốc X200 +Đồ Sát 20 + 20 Đoán Hoa Đăng | Đục kim cương | 3 |
| Chiến Thư – Mật Thất Du Long | 40 |
| Danh bổ lệnh | 100 |
| Kỵ Binh Kim Quốc X300 + Đồ Sát 30 + 40 Đoán Hoa Đăng | Tinh khí tán (1000) | 20 |
| Hoạt khí tán (1000) | 20 |
| Lệnh bài thi đấu môn phái (trung) | 10 |
| Kỵ Binh Kim Quốc X400 + Đồ Sát 40 + 80 Đoán Hoa Đăng | Thất Thái Tiên Đơn | 25 |
| Thiên Lý Chỉ Khát Đơn | 25 |
| Tần Lăng – Mạc Kim Phù | 25 |
| Kỵ Binh Kim Quốc X500 + Đồ Sát 50 + 120 Đoán Hoa Đăng | Phiếu Vàng Khóa (500) | 16 |
| Rương bảo thạch cấp 1 ngẫu nhiên | 4 |
| Huyền tinh cấp 8 | 5 |
|
| Cấp 100 | Tên Vật Phẩm | Số Lượng |
| Khổ Tu Lãng Nhân X100 + 10000 Tống Kim + 40 Bao Vạn Đồng | Rương hồn thạch (5000 cái) | 1 |
| Thỏi vàng | 7 |
| Huyền tinh cấp 9 | 1 |
| Khổ Tu Lãng Nhân X200 + 25000 Tống Kim + 60 Bao Vạn Đồng | Bùa tẩy bảo thạch | 5 |
| Chiến Thư – Mật Thất Du Long | 50 |
| Danh bổ lệnh | 150 |
| Khổ Tu Lãng Nhân X300 + 50000 Tống Kim + 80 Bao Vạn Đồng | Tinh khí tán (1500) | 10 |
| Hoạt khí tán (1500) | 10 |
| Lệnh bài thi đấu môn phái (cao) | 7 |
| Khổ Tu Lãng Nhân X400 + 75000 Tống Kim + 120 Bao Vạn Đồng | Tử Tinh Huyễn Bội | 30 |
| Du Tử Hộ Thân Phù | 30 |
| Liên Đấu Hắc Đồng Bài | 3 |
| Khổ Tu Lãng Nhân X500 + 120000 Tống Kim + 160 Bao Vạn Đồng | Phiếu Vàng Khóa (500) | 20 |
| Rương bảo thạch cấp 1 ngẫu nhiên | 7 |
| Trục May Mắn | 10 |
|
| Cấp 110 | Tên Vật Phẩm | Số Lượng |
| Ải Yên Tẩu X100 + 2 Tầng BHD + Đồ Sát 20 + 10 Truy Tìm Hải tặc + 2 Tầng Tiêu Dao Cốc | Rương hồn thạch (5000 cái) | 2 |
| Thỏi vàng (đại) | 1 |
| Rương huyền tinh | 5 |
| Ải Yên Tẩu X200 + 4 Tầng BHD + Đồ Sát 40 + 15 Truy Tìm Hải tặc + 5 Tầng Tiêu Dao Cốc | Bùa tẩy bảo thạch | 10 |
| Tiền Du Long | 300 |
| Danh bổ lệnh | 150 |
| Ải Yên Tẩu X300 + 6 Tầng BHD + Đồ Sát 60 + 30 Truy Tìm Hải tặc + 10 Tầng Tiêu Dao Cốc | Tinh khí tán (1500) | 20 |
| Hoạt khí tán (1500) | 20 |
| Lệnh bài thi đấu môn phái (cao) | 10 |
| Ải Yên Tẩu X400 + 8 Tầng BHD+ Đồ Sát 80 + 40 Truy Tìm Hải tặc + 15 Tầng Tiêu Dao Cốc | Độn Giáp Linh Phù | 50 |
| Hành Quân Phù Chú | 50 |
| Liên Đấu Hắc Đồng Bài | 5 |
| Ải Yên Tẩu X500 + 15 Tầng BHD + Đồ Sát 120 + 60 Truy Tìm Hải tặc + 20 Tầng Tiêu Dao Cốc | Phiếu Vàng Khóa (500) | 30 |
| Rương bảo thạch cấp 4 ngẫu nhiên | 1 |
| Tần Lăng – Hòa Thị Bích | 3 |